瘈疭 chì zòng·khế túng Hán Việt: khế túng · Pinyin: chì zòng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.筋脉痉挛。 MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan 中醫上稱一種小兒驚風的症狀。發作時,手足時伸時縮,不停搐動。 Cấu tạo: 瘈 (khế) + 瘲 (túng)Pinyinchì zòngHán Việtkhế túngTừ loạidanhCấu tạo瘈 + 瘲 · khế + túng nghĩa thành phần: khế + túng Từ liên quan Gần nghĩa瘈1. · 瘈2. · 瘈狗 · 瘈瘲 · 瘲瘛 · 瘈狗噬人