瘻管切除術
lũ quản thiết trừ thuật
Hán Việt: lũ quản thiết trừ thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 瘻 (lũ) + 管 (quản) + 切 (thiết) + 除 (trừ) + 術 (thuật)
Hán Việt: lũ quản thiết trừ thuật
Cấu tạo: 瘻 (lũ) + 管 (quản) + 切 (thiết) + 除 (trừ) + 術 (thuật)