瘤組織剪鉗 lựu tổ chức tiễn kiềm Hán Việt: lựu tổ chức tiễn kiềm Tổng quan Cấu tạo: 瘤 (lựu) + 組 (tổ) + 織 (chức) + 剪 (tiễn) + 鉗 (kiềm)Hán Việtlựu tổ chức tiễn kiềmCấu tạo瘤 + 組 + 織 + 剪 + 鉗 · lựu + tổ + chức + tiễn + kiềm nghĩa thành phần: lựu + tổ + chức + tiễn + kiềm