瘦削的臉孔
sấu tước đích kiểm khổng
Hán Việt: sấu tước đích kiểm khổng
Tổng quan
Cấu tạo: 瘦 (sấu) + 削 (tước) + 的 (đích) + 臉 (kiểm) + 孔 (khổng)
Hán Việt: sấu tước đích kiểm khổng
Cấu tạo: 瘦 (sấu) + 削 (tước) + 的 (đích) + 臉 (kiểm) + 孔 (khổng)