瘦削臉形的
sấu tước kiểm hình đích
Hán Việt: sấu tước kiểm hình đích
Tổng quan
faced) /'hætʃitfeist/, mặt lưỡi cày, có bộ mặt lưỡi cày
Cấu tạo: 瘦 (sấu) + 削 (tước) + 臉 (kiểm) + 形 (hình) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui faced) /'hætʃitfeist/, mặt lưỡi cày, có bộ mặt lưỡi cày