瘦得不成樣 sấu đắc bất thành dạng Hán Việt: sấu đắc bất thành dạng Tổng quan Cấu tạo: 瘦 (sấu) + 得 (đắc) + 不 (bất) + 成 (thành) + 樣 (dạng)Hán Việtsấu đắc bất thành dạngCấu tạo瘦 + 得 + 不 + 成 + 樣 · sấu + đắc + bất + thành + dạng nghĩa thành phần: sấu + đắc + bất + thành + dạng