瘦得皮包骨 shòu dé pí bāo gǔ · sấu đắc bì bao cốt Hán Việt: sấu đắc bì bao cốt · Pinyin: shòu dé pí bāo gǔ Tổng quan Cấu tạo: 瘦 (sấu) + 得 (đắc) + 皮 (bì) + 包 (bao) + 骨 (cốt)Pinyinshòu dé pí bāo gǔHán Việtsấu đắc bì bao cốtCấu tạo瘦 + 得 + 皮 + 包 + 骨 · sấu + đắc + bì + bao + cốt nghĩa thành phần: sấu + đắc + bì + bao + cốt