瘦長結實的
sấu trường kết thật đích
Hán Việt: sấu trường kết thật đích
Tổng quan
cứng (tóc), lanh lnh, sang sng (tiếng nói), (y học) hình chỉ, chỉ (mạch), dẻo bền, dẻo dai, gầy nhưng đanh người
Cấu tạo: 瘦 (sấu) + 長 (trường) + 結 (kết) + 實 (thật) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui cứng (tóc), lanh lnh, sang sng (tiếng nói), (y học) hình chỉ, chỉ (mạch), dẻo bền, dẻo dai, gầy nhưng đanh người