瘴气的 chướng khí đích Hán Việt: chướng khí đích Tổng quan (thuộc) bệnh sốt rét có khí độc, đầy chướng khí, đầy âm khí Cấu tạo: 瘴 (chướng) + 氣 (khí) + 的 (đích)Hán Việtchướng khí đíchTừ loạitínhCấu tạo瘴 + 氣 + 的 · chướng + khí + đích nghĩa thành phần: chướng + khí + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thuộc chướng khí Từ liên quan Gần nghĩa瘴气地 · 瘴气 · 瘴氣