癆傷

láo shānglao thương

Hán Việt: lao thương · Pinyin: láo shāng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹劳伤。中医有五劳七伤之说。

Cấu tạo: 癆 (lao) + 傷 (thương)

Từ liên quan

Gần nghĩa

傷亡 · 傷人 · 傷俘 · 伤兵 · 傷別 · 傷勢 · 傷口 · 傷號