癌学

nham học

Hán Việt: nham học

Tổng quan

ung thư học

Cấu tạo: 癌 (nham) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ung thư học
  • Tần suất từ ung thư học

Từ liên quan

Gần nghĩa

学业 · 学乖 · 学习 · 学人 · 学会 · 学位 · 学养 · 学分