癘瘥 lì chài·lệ ta Hán Việt: lệ ta · Pinyin: lì chài Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.疫病。 Cấu tạo: 癘 (lệ) + 瘥 (ta)Pinyinlì chàiHán Việtlệ taCấu tạo癘 + 瘥 · lệ + ta nghĩa thành phần: lệ + ta Từ liên quan Gần nghĩa疠疫 · 癘疫 · 瘥1. · 瘥2. · 疠人 · 疠气 · 疠疵 · 疠疾