疠疫

lì yìlệ dịch

Hán Việt: lệ dịch · Pinyin: lì yì

Tổng quan

dịch bệnh; ôn dịch

新华 · Tân Hoa Đại lục

〈书〉瘟疫。

Cấu tạo: 癘 (lệ) + 疫 (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bệnh dịch: dịch bệnh/ôn dịch

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈书〉瘟疫。

Từ liên quan

Gần nghĩa

疫区 · 疫咳 · 疫情 · 疫病 · 疫苗 · 癘疫 · 疫苗的 · 疠人