癘疫 lì yì·lệ dịch Hán Việt: lệ dịch · Pinyin: lì yì Tổng quan dịch bệnh; ôn dịch 新华 · Tân Hoa Đại lục 〈书〉瘟疫。 Cấu tạo: 癘 (lệ) + 疫 (dịch)Pinyinlì yìHán Việtlệ dịchTừ loạidanhCấu tạo癘 + 疫 · lệ + dịch nghĩa thành phần: lệ + dịch Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dịch bệnh Từ liên quan Gần nghĩa疫區 · 疫咳 · 疫情 · 疫病 · 疫苗 · 疫苗的 · 疠人 · 疠气