痴獃

chī dāi si ngai

Hán Việt: si ngai · Pinyin: chī dāi

Tổng quan

lú lẫn | chứng sa sút trí tuệ | chứng đần độn ngu; ngu ngốc。傻;愚笨。

Cấu tạo: (si) + (ngai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lú lẫn | chứng sa sút trí tuệ | chứng đần độn ngu; ngu ngốc。傻;愚笨。
  • Cihui si ngai si ngai ☆Ngu dốt đần độn.

Eng

  • Cihui variant of 痴呆

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

愚蠢

Từ trái nghĩa

智慧 · 机灵