癡心婦人負心漢

chī xīn fù rén fù xīn hàn si tâm phụ nhân phụ tâm hán

Hán Việt: si tâm phụ nhân phụ tâm hán · Pinyin: chī xīn fù rén fù xīn hàn

Tổng quan

Cấu tạo: (si) + (tâm) + (phụ) + (nhân) + (phụ) + (tâm) + (hán)