登峯造極地 đăng phong tạo cực địa Hán Việt: đăng phong tạo cực địa Tổng quan Cấu tạo: 登 (đăng) + 峯 (phong) + 造 (tạo) + 極 (cực) + 地 (địa)Hán Việtđăng phong tạo cực địaCấu tạo登 + 峯 + 造 + 極 + 地 · đăng + phong + tạo + cực + địa nghĩa thành phần: đăng + phong + tạo + cực + địa