登峰造极地

đăng phong tạo cực địa

Hán Việt: đăng phong tạo cực địa

Tổng quan

Cấu tạo: 登 (đăng) + 峯 (phong) + 造 (tạo) + 極 (cực) + 地 (địa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

极地附近的 · 登峰造極 · 登峰造极 · 极地双子星 · 极地特快 · 极地航行 · 极地软土 · 極地爬天