登記的字體 đăng kí đích tự thể Hán Việt: đăng kí đích tự thể Tổng quan Cấu tạo: 登 (đăng) + 記 (kí) + 的 (đích) + 字 (tự) + 體 (thể)Hán Việtđăng kí đích tự thểCấu tạo登 + 記 + 的 + 字 + 體 · đăng + kí + đích + tự + thể nghĩa thành phần: đăng + kí + đích + tự + thể