登陸指揮官 đăng lục chỉ huy quan Hán Việt: đăng lục chỉ huy quan Tổng quan Cấu tạo: 登 (đăng) + 陸 (lục) + 指 (chỉ) + 揮 (huy) + 官 (quan)Hán Việtđăng lục chỉ huy quanCấu tạo登 + 陸 + 指 + 揮 + 官 · đăng + lục + chỉ + huy + quan nghĩa thành phần: đăng + lục + chỉ + huy + quan