登高必自卑

đăng cao tất tự ti

Hán Việt: đăng cao tất tự ti

Tổng quan

Cấu tạo: (đăng) + (cao) + (tất) + (tự) + (ti)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 登高必自卑 ēnggāo bì zìbēi f.e. He that climbs a ladder must begin at the first step.