發作性睡眠
phát tác tính thụy miên
Hán Việt: phát tác tính thụy miên
Tổng quan
Cấu tạo: 發 (phát) + 作 (tác) + 性 (tính) + 睡 (thụy) + 眠 (miên)
Nghĩa
Eng
- Cihui hypnolepay
Hán Việt: phát tác tính thụy miên
Cấu tạo: 發 (phát) + 作 (tác) + 性 (tính) + 睡 (thụy) + 眠 (miên)