發奮幹某事 phát phấn cán mỗ sự Hán Việt: phát phấn cán mỗ sự Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 奮 (phấn) + 幹 (cán) + 某 (mỗ) + 事 (sự)Hán Việtphát phấn cán mỗ sựCấu tạo發 + 奮 + 幹 + 某 + 事 · phát + phấn + cán + mỗ + sự nghĩa thành phần: phát + phấn + cán + mỗ + sự Nghĩa EngCihui put one's back insth.