發明的才能

phát minh đích tài năng

Hán Việt: phát minh đích tài năng

Tổng quan

sáng kiến, cái sáng chế ra, bộ phận (máy) sáng chế ra, sự khéo léo kỹ xảo, sự trù tính, sự trù liệu; sự bày đặt, sự xếp đặt (kế hoạch...), mưu mẹo, thủ đoạn, cách, phương pháp tài phát minh, tài sáng chế, óc sáng tạo

Cấu tạo: (phát) + (minh) + (đích) + (tài) + (năng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sáng kiến, cái sáng chế ra, bộ phận (máy) sáng chế ra, sự khéo léo kỹ xảo, sự trù tính, sự trù liệu; sự bày đặt, sự xếp đặt (kế hoạch...), mưu mẹo, thủ đoạn, cách, phương pháp tài phát minh, tài sáng chế, óc sáng tạo