發明的東西
phát minh đích đông tây
Hán Việt: phát minh đích đông tây
Tổng quan
Cấu tạo: 發 (phát) + 明 (minh) + 的 (đích) + 東 (đông) + 西 (tây)
Nghĩa
Eng
- Cihui discovrery
Hán Việt: phát minh đích đông tây
Cấu tạo: 發 (phát) + 明 (minh) + 的 (đích) + 東 (đông) + 西 (tây)