發期票的人
phát kì phiếu đích nhân
Hán Việt: phát kì phiếu đích nhân
Tổng quan
người làm, người sáng tạo, người tạo ra, (Maker) ông tạo, con tạo
Cấu tạo: 發 (phát) + 期 (kì) + 票 (phiếu) + 的 (đích) + 人 (nhân)
Nghĩa
Việt
- Cihui người làm, người sáng tạo, người tạo ra, (Maker) ông tạo, con tạo