發炎的傷口
phát viêm đích thương khẩu
Hán Việt: phát viêm đích thương khẩu
Tổng quan
Cấu tạo: 發 (phát) + 炎 (viêm) + 的 (đích) + 傷 (thương) + 口 (khẩu)
Nghĩa
Eng
- Cihui angry wound
Hán Việt: phát viêm đích thương khẩu
Cấu tạo: 發 (phát) + 炎 (viêm) + 的 (đích) + 傷 (thương) + 口 (khẩu)