發生火花的 phát sanh hỏa hoa đích Hán Việt: phát sanh hỏa hoa đích Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 生 (sanh) + 火 (hỏa) + 花 (hoa) + 的 (đích)Hán Việtphát sanh hỏa hoa đíchCấu tạo發 + 生 + 火 + 花 + 的 · phát + sanh + hỏa + hoa + đích nghĩa thành phần: phát + sanh + hỏa + hoa + đích Nghĩa EngCihui scintillant