發而皆中節
phát nhi giai trung tiết
Hán Việt: phát nhi giai trung tiết
Tổng quan
Cấu tạo: 發 (phát) + 而 (nhi) + 皆 (giai) + 中 (trung) + 節 (tiết)
Nghĩa
Eng
- Cihui 發而皆中節 ā ér jiē zhòngjié f.e. <wr.> Emotions are expressed justly.