發電站故障

fā diàn zhàn gù zhàng phát điện trạm cố chướng

Hán Việt: phát điện trạm cố chướng · Pinyin: fā diàn zhàn gù zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (phát) + (điện) + (trạm) + (cố) + (chướng)