白乾了三天
bạch kiền liễu tam thiên
Hán Việt: bạch kiền liễu tam thiên · Pinyin: bái gàn liǎo sān tiān
Tổng quan
Cấu tạo: 白 (bạch) + 乾 (kiền) + 了 (liễu) + 三 (tam) + 天 (thiên)
Hán Việt: bạch kiền liễu tam thiên · Pinyin: bái gàn liǎo sān tiān
Cấu tạo: 白 (bạch) + 乾 (kiền) + 了 (liễu) + 三 (tam) + 天 (thiên)