白俄羅斯語 bái é luó sī yǔ · bạch nga la tư ngữ Hán Việt: bạch nga la tư ngữ · Pinyin: bái é luó sī yǔ Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 俄 (nga) + 羅 (la) + 斯 (tư) + 語 (ngữ)Pinyinbái é luó sī yǔHán Việtbạch nga la tư ngữCấu tạo白 + 俄 + 羅 + 斯 + 語 · bạch + nga + la + tư + ngữ nghĩa thành phần: bạch + nga + la + tư + ngữ Nghĩa EngCihui Belarusian