白地明光锦
bạch địa minh quang cẩm
Hán Việt: bạch địa minh quang cẩm
Tổng quan
Cấu tạo: 白 (bạch) + 地 (địa) + 明 (minh) + 光 (quang) + 锦 (cẩm)
Hán Việt: bạch địa minh quang cẩm
Cấu tạo: 白 (bạch) + 地 (địa) + 明 (minh) + 光 (quang) + 锦 (cẩm)