白天和夜晚 bái tian hé yè wǎn · bạch thiên hòa dạ vãn Hán Việt: bạch thiên hòa dạ vãn · Pinyin: bái tian hé yè wǎn Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 天 (thiên) + 和 (hòa) + 夜 (dạ) + 晚 (vãn)Pinyinbái tian hé yè wǎnHán Việtbạch thiên hòa dạ vãnCấu tạo白 + 天 + 和 + 夜 + 晚 · bạch + thiên + hòa + dạ + vãn nghĩa thành phần: bạch + thiên + hòa + dạ + vãn