白头相守

bái tóu xiāng shǒubạch đầu tương thủ

Hán Việt: bạch đầu tương thủ · Pinyin: bái tóu xiāng shǒu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指夫妻恩爱相守到老。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

夫婦恩愛,廝守到老。《孤本元明雜劇.鬧銅臺.第一折》:「我與李固白頭相守,便是我平生願足。」也作「白髮相守」。

Cấu tạo: 白 (bạch) + 頭 (đầu) + 相 (tương) + 守 (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指夫妻恩爱相守到老。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

白头偕老