白居易侍郎 bạch cư dịch thị lang Hán Việt: bạch cư dịch thị lang Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 居 (cư) + 易 (dịch) + 侍 (thị) + 郎 (lang)Hán Việtbạch cư dịch thị langCấu tạo白 + 居 + 易 + 侍 + 郎 · bạch + cư + dịch + thị + lang nghĩa thành phần: bạch + cư + dịch + thị + lang