白掌長臂猿

bái zhǎng cháng bì yuán bạch chưởng trường tí viên

Hán Việt: bạch chưởng trường tí viên · Pinyin: bái zhǎng cháng bì yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (chưởng) + (trường) + (tí) + (viên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui lar gibbon