白日飛昇

bái rì fēi shēng bạch nhật phi thăng

Hán Việt: bạch nhật phi thăng · Pinyin: bái rì fēi shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (nhật) + (phi) + (thăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹白日升天。道教谓人修炼得道后,白昼飞升天界成仙。后喻指一朝显贵。
  • Tân Hoa Tự Điển 犹白日升天。道教谓人修炼得道后,白昼飞升天界成仙◇喻指一朝显贵。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

羽化登仙