白晝
bạch trú
Hán Việt: bạch trú · Pinyin: bái zhòu
Tổng quan
ban ngày. đèn đuốc mở sáng choang trông giống như ban ngày vậy
1.白天。
日出後,日落前的時間。唐.吳融〈廢宅〉詩:「幾樹好花閒白晝,滿庭荒草易黃昏。」也稱為「白天」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ban ngày
- VietPhrases ban ngày
- Biên soạn daytime
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 日出後,日落前的時間。唐.吳融〈廢宅〉詩:「幾樹好花閒白晝,滿庭荒草易黃昏。」也稱為「白天」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.白天。
Eng
- JMdict daytime
- JMdict midday
- Cihui daytime
Đức
- Handedict am Tage
ja
- JMdict 白昼(はくちゅう)