白晝
bạch trú
Hán Việt: bạch trú · Pinyin: bái zhòu
Tổng quan
ban ngày
Nghĩa
Việt
- Cihui ban ngày
- Cihui bạch trú bạch trú ☆Ban ngày.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 日出後,日落前的時間。唐.吳融〈廢宅〉詩:「幾樹好花閒白晝,滿庭荒草易黃昏。」也稱為「白天」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 白天。
- Tân Hoa Tự Điển 1.白天。
Eng
- CC-CEDICT daytime
- Cihui daytime
ja
- JMdict daytime|midday