白果接骨木 bái guǒ jiē gǔ mù · bạch quả tiếp cốt mộc Hán Việt: bạch quả tiếp cốt mộc · Pinyin: bái guǒ jiē gǔ mù Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 果 (quả) + 接 (tiếp) + 骨 (cốt) + 木 (mộc)Pinyinbái guǒ jiē gǔ mùHán Việtbạch quả tiếp cốt mộcCấu tạo白 + 果 + 接 + 骨 + 木 · bạch + quả + tiếp + cốt + mộc nghĩa thành phần: bạch + quả + tiếp + cốt + mộc