白果苦內酯 bạch quả khổ nội chỉ Hán Việt: bạch quả khổ nội chỉ Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 果 (quả) + 苦 (khổ) + 內 (nội) + 酯 (chỉ)Hán Việtbạch quả khổ nội chỉCấu tạo白 + 果 + 苦 + 內 + 酯 · bạch + quả + khổ + nội + chỉ nghĩa thành phần: bạch + quả + khổ + nội + chỉ