白灼基圍蝦 bái zhuó jī wéi xiā · bạch chước cơ vi hà Hán Việt: bạch chước cơ vi hà · Pinyin: bái zhuó jī wéi xiā Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 灼 (chước) + 基 (cơ) + 圍 (vi) + 蝦 (hà)Pinyinbái zhuó jī wéi xiāHán Việtbạch chước cơ vi hàCấu tạo白 + 灼 + 基 + 圍 + 蝦 · bạch + chước + cơ + vi + hà nghĩa thành phần: bạch + chước + cơ + vi + hà