白煮醃豬蹄

bái zhǔ yān zhū tí bạch chử yêm trư đề

Hán Việt: bạch chử yêm trư đề · Pinyin: bái zhǔ yān zhū tí

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (chử) + (yêm) + (trư) + (đề)