白牛仔布色 bái niú zǎi bù sè · bạch ngưu tử bố sắc Hán Việt: bạch ngưu tử bố sắc · Pinyin: bái niú zǎi bù sè Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 牛 (ngưu) + 仔 (tử) + 布 (bố) + 色 (sắc)Pinyinbái niú zǎi bù sèHán Việtbạch ngưu tử bố sắcCấu tạo白 + 牛 + 仔 + 布 + 色 · bạch + ngưu + tử + bố + sắc nghĩa thành phần: bạch + ngưu + tử + bố + sắc