白玉蓮花杯 bái yù lián huā bēi · bạch ngọc liên hoa bôi Hán Việt: bạch ngọc liên hoa bôi · Pinyin: bái yù lián huā bēi Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 玉 (ngọc) + 蓮 (liên) + 花 (hoa) + 杯 (bôi)Pinyinbái yù lián huā bēiHán Việtbạch ngọc liên hoa bôiCấu tạo白 + 玉 + 蓮 + 花 + 杯 · bạch + ngọc + liên + hoa + bôi nghĩa thành phần: bạch + ngọc + liên + hoa + bôi