白珠樹之類 bạch châu thụ chi loại Hán Việt: bạch châu thụ chi loại Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 珠 (châu) + 樹 (thụ) + 之 (chi) + 類 (loại)Hán Việtbạch châu thụ chi loạiCấu tạo白 + 珠 + 樹 + 之 + 類 · bạch + châu + thụ + chi + loại nghĩa thành phần: bạch + châu + thụ + chi + loại