白眉長臂猿 bái méi cháng bì yuán · bạch mi trường tí viên Hán Việt: bạch mi trường tí viên · Pinyin: bái méi cháng bì yuán Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 眉 (mi) + 長 (trường) + 臂 (tí) + 猿 (viên)Pinyinbái méi cháng bì yuánHán Việtbạch mi trường tí viênCấu tạo白 + 眉 + 長 + 臂 + 猿 · bạch + mi + trường + tí + viên nghĩa thành phần: bạch + mi + trường + tí + viên