白細胞溶解 bạch tế bào dong giải Hán Việt: bạch tế bào dong giải Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 細 (tế) + 胞 (bào) + 溶 (dong) + 解 (giải)Hán Việtbạch tế bào dong giảiCấu tạo白 + 細 + 胞 + 溶 + 解 · bạch + tế + bào + dong + giải nghĩa thành phần: bạch + tế + bào + dong + giải