白細胞原蟲
bạch tế bào nguyên trùng
Hán Việt: bạch tế bào nguyên trùng
Tổng quan
Cấu tạo: 白 (bạch) + 細 (tế) + 胞 (bào) + 原 (nguyên) + 蟲 (trùng)
Hán Việt: bạch tế bào nguyên trùng
Cấu tạo: 白 (bạch) + 細 (tế) + 胞 (bào) + 原 (nguyên) + 蟲 (trùng)