白細胞療法 bạch tế bào liệu pháp Hán Việt: bạch tế bào liệu pháp Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 細 (tế) + 胞 (bào) + 療 (liệu) + 法 (pháp)Hán Việtbạch tế bào liệu phápCấu tạo白 + 細 + 胞 + 療 + 法 · bạch + tế + bào + liệu + pháp nghĩa thành phần: bạch + tế + bào + liệu + pháp