白翎岛

bái líng dǎobạch linh đảo

Hán Việt: bạch linh đảo · Pinyin: bái líng dǎo

Tổng quan

Đảo Baengnyeong của Hàn Quốc, gần Đường Giới hạn Phía Bắc

Cấu tạo: 白 (bạch) + 翎 (linh) + 島 (đảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đảo Baengnyeong
  • Tần suất từ Đảo Baengnyeong của Hàn Quốc, gần Đường Giới hạn Phía Bắc

Eng

  • Cihui Baengnyeong Island of South Korea, near the Northern Limit Line
  • Tần suất từ Baengnyeong Island of South Korea, near the Northern Limit Line

Từ liên quan

Gần nghĩa

白翎面 · 白翎